越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“căn phòng” (1)
căn phòng
英语
名room
Căn phòng này rất nhỏ.
This room is very small.
相关词“căn phòng” (0)
未找到相关词。
短语“căn phòng” (9)
Căn phòng này thật u ám.
This room is gloomy.
Căn phòng của cậu ấy rất dơ bẩn.
His room is untidy.
Căn phòng trông rất gọn gàng.
The room looks neat and tidy.
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
I clean the room.
Căn phòng nhếch nhác.
The room is messy.
Căn phòng này rất nhỏ.
This room is very small.
Đèn chiếu sáng cả căn phòng.
The light illuminated the room.
Họ tô điểm căn phòng.
They decorated the room.
Căn phòng chật chội.
A cramped room.
